сини́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim bạc má
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сини́чка | сини́чки |
| Sinh cách | сини́чки | сини́чек |
| Tặng cách | сини́чке | сини́чкам |
| Đối cách | сини́чку | сини́чек |
| Công cụ cách | сини́чкой, сини́чкою | сини́чками |
| Giới cách | сини́чке | сини́чках |