сини́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lơ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | синю́ |
| ты | сини́шь |
| он / она / оно | сини́т |
| мы | сини́м |
| вы | сини́те |
| они | синя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сини́л |
| Giống cái | сини́ла |
| Giống trung | сини́ло |
| Số nhiều | сини́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сини́ |
| Số nhiều | сини́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | синя́щий | сини́вший |
| Bị động | сини́мый | синённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | синя́ | синив, синивши |
Ví dụ
- синить бельёlơ quần áo