синера́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chiếu bóng màn ảnh rộng, xinêrama
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | синера́ма | синера́мы |
| Sinh cách | синера́мы | синера́м |
| Tặng cách | синера́ме | синера́мам |
| Đối cách | синера́му | синера́мы |
| Công cụ cách | синера́мой, синера́мою | синера́мами |
| Giới cách | синера́ме | синера́мах |