синера́ма синерама

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chiếu bóng màn ảnh rộng, xinêrama

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсинера́масинера́мы
Sinh cáchсинера́мысинера́м
Tặng cáchсинера́месинера́мам
Đối cáchсинера́мусинера́мы
Công cụ cáchсинера́мой, синера́моюсинера́мами
Giới cáchсинера́месинера́мах