сине́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vải nhung, sợi nhung, chất liệu nhung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сине́ль | сине́ли |
| Sinh cách | сине́ли | сине́лей |
| Tặng cách | сине́ли | сине́лям |
| Đối cách | сине́ль | сине́ли |
| Công cụ cách | сине́лью | сине́лями |
| Giới cách | сине́ли | сине́лях |