сине́ль синель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vải nhung, sợi nhung, chất liệu nhung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсине́льсине́ли
Sinh cáchсине́лисине́лей
Tặng cáchсине́лисине́лям
Đối cáchсине́льсине́ли
Công cụ cáchсине́льюсине́лями
Giới cáchсине́лисине́лях