синедрио́н синедрион

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hội đồng công nghị Do Thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсинедрио́нсинедрио́ны
Sinh cáchсинедрио́насинедрио́нов
Tặng cáchсинедрио́нусинедрио́нам
Đối cáchсинедрио́нсинедрио́ны
Công cụ cáchсинедрио́номсинедрио́нами
Giới cáchсинедрио́несинедрио́нах