синдика́т синдикат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. công đoàn, nghiệp đoàn, công hộiпрофсоюз
  2. xanh-đi-ca, xanhđicaмонополия

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиндика́тсиндика́ты
Sinh cáchсиндика́тасиндика́тов
Tặng cáchсиндика́тусиндика́там
Đối cáchсиндика́тсиндика́ты
Công cụ cáchсиндика́томсиндика́тами
Giới cáchсиндика́тесиндика́тах