синаго́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giáo đường Do Thái
- Thánh đường Do- thái, nhà thờ Do-thái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | синаго́га | синаго́ги |
| Sinh cách | синаго́ги | синаго́г |
| Tặng cách | синаго́ге | синаго́гам |
| Đối cách | синаго́гу | синаго́ги |
| Công cụ cách | синаго́гой, синаго́гою | синаго́гами |
| Giới cách | синаго́ге | синаго́гах |