Từ điển

    симфони́ческий симфонический

    tính từ

    Nghĩa

    1. Giao hưởng

    Ví dụ

    • симфонический оркестр
      dàn nhạc giao hưởng
    • симфоническая музыка
      [âm] nhạc giao hưởng
    • симфонический концерт
      [buổi] hòa nhạc giao hưởng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)