симуля́нтка симулянтка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ giả bệnh, nữ giả bệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсимуля́нткасимуля́нтки
Sinh cáchсимуля́нткисимуля́нток
Tặng cáchсимуля́нткесимуля́нткам
Đối cáchсимуля́нткусимуля́нток
Công cụ cáchсимуля́нткой, симуля́нткоюсимуля́нтками
Giới cáchсимуля́нткесимуля́нтках