симуля́нтка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ giả bệnh, nữ giả bệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | симуля́нтка | симуля́нтки |
| Sinh cách | симуля́нтки | симуля́нток |
| Tặng cách | симуля́нтке | симуля́нткам |
| Đối cách | симуля́нтку | симуля́нток |
| Công cụ cách | симуля́нткой, симуля́нткою | симуля́нтками |
| Giới cách | симуля́нтке | симуля́нтках |