симуля́нт
danh từđộng vật
Nghĩa
- Kẻ vờ vĩnh, người giả vờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | симуля́нт | симуля́нты |
| Sinh cách | симуля́нта | симуля́нтов |
| Tặng cách | симуля́нту | симуля́нтам |
| Đối cách | симуля́нта | симуля́нтов |
| Công cụ cách | симуля́нтом | симуля́нтами |
| Giới cách | симуля́нте | симуля́нтах |