симони́я
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự mua bán chức sắc, tội mua bán chức tước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | симони́я | — |
| Sinh cách | симони́и | — |
| Tặng cách | симони́и | — |
| Đối cách | симони́ю | — |
| Công cụ cách | симони́ей, симони́ею | — |
| Giới cách | симони́и | — |