симони́я симония

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự mua bán chức sắc, tội mua bán chức tước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсимони́я—
Sinh cáchсимони́и—
Tặng cáchсимони́и—
Đối cáchсимони́ю—
Công cụ cáchсимони́ей, симони́ею—
Giới cáchсимони́и—