симметри́я симметрия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đối xứng, cân đối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсимметри́ясимметри́и
Sinh cáchсимметри́исимметри́й
Tặng cáchсимметри́исимметри́ям
Đối cáchсимметри́юсимметри́и
Công cụ cáchсимметри́ейсимметри́ями
Giới cáchсимметри́исимметри́ях