си́мка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thẻ sim, sim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́мка | си́мки |
| Sinh cách | си́мки | си́мок |
| Tặng cách | си́мке | си́мкам |
| Đối cách | си́мку | си́мки |
| Công cụ cách | си́мкой | си́мками |
| Giới cách | си́мке | си́мках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́мка | си́мки |
| Sinh cách | си́мки | си́мок |
| Tặng cách | си́мке | си́мкам |
| Đối cách | си́мку | си́мки |
| Công cụ cách | си́мкой | си́мками |
| Giới cách | си́мке | си́мках |