си́мка симка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thẻ sim, sim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́мкаси́мки
Sinh cáchси́мкиси́мок
Tặng cáchси́мкеси́мкам
Đối cáchси́мкуси́мки
Công cụ cáchси́мкойси́мками
Giới cáchси́мкеси́мках