симбио́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- cộng sinh, sự cộng sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | симбио́з | симбио́зы |
| Sinh cách | симбио́за | симбио́зов |
| Tặng cách | симбио́зу | симбио́зам |
| Đối cách | симбио́з | симбио́зы |
| Công cụ cách | симбио́зом | симбио́зами |
| Giới cách | симбио́зе | симбио́зах |