силёнка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chút sức lựclittle; small

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсилёнкасилёнки
Sinh cáchсилёнкисилёнок
Tặng cáchсилёнкесилёнкам
Đối cáchсилёнкусилёнки
Công cụ cáchсилёнкой, силёнкоюсилёнками
Giới cáchсилёнкесилёнках