сильфи́да
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- thần gió, tiên gió
- nữ thần gió, tiên gió nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сильфи́да | сильфи́ды |
| Sinh cách | сильфи́ды | сильфи́д |
| Tặng cách | сильфи́де | сильфи́дам |
| Đối cách | сильфи́ду | сильфи́д |
| Công cụ cách | сильфи́дой | сильфи́дами |
| Giới cách | сильфи́де | сильфи́дах |