сильфи́да сильфида

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. thần gió, tiên gió
  2. nữ thần gió, tiên gió nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсильфи́дасильфи́ды
Sinh cáchсильфи́дысильфи́д
Tặng cáchсильфи́десильфи́дам
Đối cáchсильфи́дусильфи́д
Công cụ cáchсильфи́дойсильфи́дами
Giới cáchсильфи́десильфи́дах