сильф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thần gió, tiên gió

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́льфси́льфы
Sinh cáchси́льфаси́льфов
Tặng cáchси́льфуси́льфам
Đối cáchси́льфаси́льфов
Công cụ cáchси́льфомси́льфами
Giới cáchси́льфеси́льфах