силуэ́т силуэт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bóng dáng, dáng dấp, hình bóng, hình dung, bóngочетания
  2. Bóng dáng, xiluet
  3. hình, hình bóngизображение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсилуэ́тсилуэ́ты
Sinh cáchсилуэ́тасилуэ́тов
Tặng cáchсилуэ́тусилуэ́там
Đối cáchсилуэ́тсилуэ́ты
Công cụ cáchсилуэ́томсилуэ́тами
Giới cáchсилуэ́тесилуэ́тах