силосова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ủ chua, ủ tươi, ủсокр.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | силосу́ю |
| ты | силосу́ешь |
| он / она / оно | силосу́ет |
| мы | силосу́ем |
| вы | силосу́ете |
| они | силосу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | силосова́л |
| Giống cái | силосова́ла |
| Giống trung | силосова́ло |
| Số nhiều | силосова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | силосу́й |
| Số nhiều | силосу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | силосу́ющий | силосова́вший |
| Bị động | силосуемый | силосо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | силосу́я | силосовавши |