сило́к силок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсило́ксилки́
Sinh cáchсилка́силко́в
Tặng cáchсилку́силка́м
Đối cáchсило́ксилки́
Công cụ cáchсилко́мсилка́ми
Giới cáchсилке́силка́х

Ví dụ

  • ставить силокки
    đặt dò, ép buộc, thúc ép