силлоги́зм силлогизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tam đoạn luận, luận ba đoạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиллоги́змсиллоги́змы
Sinh cáchсиллоги́змасиллоги́змов
Tặng cáchсиллоги́змусиллоги́змам
Đối cáchсиллоги́змсиллоги́змы
Công cụ cáchсиллоги́змомсиллоги́змами
Giới cáchсиллоги́змесиллоги́змах