сило́к силокdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaDòBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchсило́ксилки́Sinh cáchсилка́силко́вTặng cáchсилку́силка́мĐối cáchсило́ксилки́Công cụ cáchсилко́мсилка́миGiới cáchсилке́силка́хVí dụставить силоккиđặt dò, ép buộc, thúc ép