си́лища силища

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sức mạnh khủng khiếp, sức lực dồi dào, sức mạnh phi thường, sức mạnh ghê gớm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́лищаси́лищи
Sinh cáchси́лищиси́лищ
Tặng cáchси́лищеси́лищам
Đối cáchси́лищуси́лищи
Công cụ cáchси́лищей, си́лищеюси́лищами
Giới cáchси́лищеси́лищах