сили́ций
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Silickhông còn dùng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сили́ций | сили́ции |
| Sinh cách | сили́ция | сили́циев |
| Tặng cách | сили́цию | сили́циям |
| Đối cách | сили́ций | сили́ции |
| Công cụ cách | сили́цием | сили́циями |
| Giới cách | сили́ции | сили́циях |