силика́т силикат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. silicat

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсилика́тсилика́ты
Sinh cáchсилика́тасилика́тов
Tặng cáchсилика́тусилика́там
Đối cáchсилика́тсилика́ты
Công cụ cáchсилика́томсилика́тами
Giới cáchсилика́тесилика́тах