сиккати́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chất khô, chất làm khô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сиккати́в | сиккати́вы |
| Sinh cách | сиккати́ва | сиккати́вов |
| Tặng cách | сиккати́ву | сиккати́вам |
| Đối cách | сиккати́в | сиккати́вы |
| Công cụ cách | сиккати́вом | сиккати́вами |
| Giới cách | сиккати́ве | сиккати́вах |