сиккати́в сиккатив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chất khô, chất làm khô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиккати́всиккати́вы
Sinh cáchсиккати́васиккати́вов
Tặng cáchсиккати́вусиккати́вам
Đối cáchсиккати́всиккати́вы
Công cụ cáchсиккати́вомсиккати́вами
Giới cáchсиккати́весиккати́вах