си́кающий сикающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tè, đi tiểu (khẩu ngữ)khẩu ngữ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchси́кающийси́кающееси́кающаяси́кающие
Sinh cáchси́кающегоси́кающегоси́кающейси́кающих
Tặng cáchси́кающемуси́кающемуси́кающейси́кающим
Đối cáchси́кающего, си́кающийси́кающееси́кающуюси́кающих, си́кающие
Công cụ cáchси́кающимси́кающимси́кающей, си́кающеюси́кающими
Giới cáchси́кающемси́кающемси́кающейси́кающих

си́кать сикать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tè, đái, tiểu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngси́кающийси́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từси́каясикав, сикавши