си́кать сикать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tè, đái, tiểu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngси́кающийси́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từси́каясикав, сикавши