си́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tè, đái, tiểu
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | си́кающий | си́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | си́кая | сикав, сикавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | си́кающий | си́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | си́кая | сикав, сикавши |