сизи́гия сизигия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điểm triều cường, sự trùng trực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсизи́гиясизи́гии
Sinh cáchсизи́гиисизи́гий
Tặng cáchсизи́гиисизи́гиям
Đối cáchсизи́гиюсизи́гии
Công cụ cáchсизи́гией, сизи́гиеюсизи́гиями
Giới cáchсизи́гиисизи́гиях