сие́на сиена

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. màu sienna, đất son

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсие́насие́ны
Sinh cáchсие́нысие́н
Tặng cáchсие́несие́нам
Đối cáchсие́нусие́ны
Công cụ cáchсие́ной, сие́ноюсие́нами
Giới cáchсие́несие́нах