сие́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- màu sienna, đất son
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сие́на | сие́ны |
| Sinh cách | сие́ны | сие́н |
| Tặng cách | сие́не | сие́нам |
| Đối cách | сие́ну | сие́ны |
| Công cụ cách | сие́ной, сие́ною | сие́нами |
| Giới cách | сие́не | сие́нах |