сидю́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đầu đọc CD, ổ đĩa CD-ROM
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сидю́к | сидюки́ |
| Sinh cách | сидюка́ | сидюко́в |
| Tặng cách | сидюку́ | сидюка́м |
| Đối cách | сидю́к | сидюки́ |
| Công cụ cách | сидюко́м | сидюка́ми |
| Giới cách | сидюке́ | сидюка́х |