сидю́к сидюк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đầu đọc CD, ổ đĩa CD-ROM

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсидю́ксидюки́
Sinh cáchсидюка́сидюко́в
Tặng cáchсидюку́сидюка́м
Đối cáchсидю́ксидюки́
Công cụ cáchсидюко́мсидюка́ми
Giới cáchсидюке́сидюка́х