сидр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Rượu xít, rượu tần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́дрси́дры
Sinh cáchси́драси́дров
Tặng cáchси́друси́драм
Đối cáchси́дрси́дры
Công cụ cáchси́дромси́драми
Giới cáchси́дреси́драх