сидери́т сидерит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. siderit, quặng sắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсидери́тсидери́ты
Sinh cáchсидери́тасидери́тов
Tặng cáchсидери́тусидери́там
Đối cáchсидери́тсидери́ты
Công cụ cáchсидери́томсидери́тами
Giới cáchсидери́тесидери́тах