сидери́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- siderit, quặng sắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сидери́т | сидери́ты |
| Sinh cách | сидери́та | сидери́тов |
| Tặng cách | сидери́ту | сидери́там |
| Đối cách | сидери́т | сидери́ты |
| Công cụ cách | сидери́том | сидери́тами |
| Giới cách | сидери́те | сидери́тах |