си́день сидень

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người ngồi lì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́деньси́дни
Sinh cáchси́дняси́дней
Tặng cáchси́днюси́дням
Đối cáchси́дняси́дней
Công cụ cáchси́днемси́днями
Giới cáchси́днеси́днях