сиде́лка
danh từđộng vật
Nghĩa
- Hộ lý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сиде́лка | сиде́лки |
| Sinh cách | сиде́лки | сиде́лок |
| Tặng cách | сиде́лке | сиде́лкам |
| Đối cách | сиде́лку | сиде́лок |
| Công cụ cách | сиде́лкой, сиде́лкою | сиде́лками |
| Giới cách | сиде́лке | сиде́лках |