сиде́лец сиделец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người bị bắt
  2. người bán hàng
  3. người bán quầy
  4. tù nhân
  5. người bị giam
  6. người từng đi tù

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиде́лецсиде́льцы
Sinh cáchсиде́льцасиде́льцев
Tặng cáchсиде́льцусиде́льцам
Đối cáchсиде́льцасиде́льцев
Công cụ cáchсиде́льцемсиде́льцами
Giới cáchсиде́льцесиде́льцах