си́вка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- ngựa xám
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́вка | си́вки |
| Sinh cách | си́вки | си́вок |
| Tặng cách | си́вке | си́вкам |
| Đối cách | си́вку | си́вок |
| Công cụ cách | си́вкой, си́вкою | си́вками |
| Giới cách | си́вке | си́вках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́вка | си́вки |
| Sinh cách | си́вки | си́вок |
| Tặng cách | си́вке | си́вкам |
| Đối cách | си́вку | си́вок |
| Công cụ cách | си́вкой, си́вкою | си́вками |
| Giới cách | си́вке | си́вках |