си́вка сивка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. ngựa xám

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́вкаси́вки
Sinh cáchси́вкиси́вок
Tặng cáchси́вкеси́вкам
Đối cáchси́вкуси́вок
Công cụ cáchси́вкой, си́вкоюси́вками
Giới cáchси́вкеси́вках