сиви́лла сивилла

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ tiên tri Xi-bin, tiên tri Xi-bin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиви́лласиви́ллы
Sinh cáchсиви́ллысиви́лл
Tặng cáchсиви́ллесиви́ллам
Đối cáchсиви́ллусиви́лл
Công cụ cáchсиви́ллой, сиви́ллоюсиви́ллами
Giới cáchсиви́ллесиви́ллах