сиа́мский
tính từ
Nghĩa
- thuộc Xiêmотносящийся к Сиаму
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сиа́мский | сиа́мское | сиа́мская | сиа́мские |
| Sinh cách | сиа́мского | сиа́мского | сиа́мской | сиа́мских |
| Tặng cách | сиа́мскому | сиа́мскому | сиа́мской | сиа́мским |
| Đối cách | сиа́мский, сиа́мского | сиа́мское | сиа́мскую | сиа́мские, сиа́мских |
| Công cụ cách | сиа́мским | сиа́мским | сиа́мской, сиа́мскою | сиа́мскими |
| Giới cách | сиа́мском | сиа́мском | сиа́мской | сиа́мских |
| Dạng ngắn | сиа́мск | сиа́мско | сиа́мска | сиа́мски |