сзыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể созва́тьtriệu tập, gọi họp
Nghĩa
- Gọi, gọi. . . đến, triệu tập
- mời, thỉnhгостей
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сзыва́ю |
| ты | сзыва́ешь |
| он / она / оно | сзыва́ет |
| мы | сзыва́ем |
| вы | сзыва́ете |
| они | сзыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сзыва́л |
| Giống cái | сзыва́ла |
| Giống trung | сзыва́ло |
| Số nhiều | сзыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сзыва́й |
| Số nhiều | сзыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сзыва́ющий | сзыва́вший |
| Bị động | сзыва́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сзыва́я | сзывав, сзывавши |