сжина́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сжатьnén; bóp
Nghĩa
- gặt, thu hoạch
- gặt lúa, cắt lúagrain
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сжина́ю |
| ты | сжина́ешь |
| он / она / оно | сжина́ет |
| мы | сжина́ем |
| вы | сжина́ете |
| они | сжина́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сжина́л |
| Giống cái | сжина́ла |
| Giống trung | сжина́ло |
| Số nhiều | сжина́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сжина́й |
| Số nhiều | сжина́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сжинающий | сжинавший |
| Bị động | сжинаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сжиная | сжинав, сжинавши |