сжина́ть сжинать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gặt, thu hoạch
  2. gặt lúa, cắt lúagrain

Chia động từ

Hiện tại
ясжина́ю
тысжина́ешь
он / она / оносжина́ет
мысжина́ем
высжина́ете
онисжина́ют
Quá khứ
Giống đựcсжина́л
Giống cáiсжина́ла
Giống trungсжина́ло
Số nhiềuсжина́ли
Mệnh lệnh
Số ítсжина́й
Số nhiềuсжина́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсжинающийсжинавший
Bị độngсжинаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсжинаясжинав, сжинавши