сжима́ющийся сжимающийся

tính từ

Nghĩa

  1. co lại, thu nhỏ, bị nén

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсжима́ющийсясжима́ющеесясжима́ющаясясжима́ющиеся
Sinh cáchсжима́ющегосясжима́ющегосясжима́ющейсясжима́ющихся
Tặng cáchсжима́ющемусясжима́ющемусясжима́ющейсясжима́ющимся
Đối cáchсжима́ющегося, сжима́ющийсясжима́ющеесясжима́ющуюсясжима́ющихся, сжима́ющиеся
Công cụ cáchсжима́ющимсясжима́ющимсясжима́ющейся, сжима́ющеюсясжима́ющимися
Giới cáchсжима́ющемсясжима́ющемсясжима́ющейсясжима́ющихся

сжи́маться сжиматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bặm lại, mím lạiо губах
  2. bị nghẹn, bị nghẹtо горле, груди
  3. bị nén lại, bị ép lạiуменьшаться в объём
  4. co lại, siết chặt lạiсокрашаться, сввинувшись
  5. nghiến chặt lại, cắn chặt lạiо зубах
  6. nắm chặt lạiплотно соединяться
  7. rụt người lại, co người lại, co cúm lạiёжиться
  8. thắt lạiперен.

Chia động từ

Hiện tại
ясжима́юсь
тысжима́ешься
он / она / оносжима́ется
мысжима́емся
высжима́етесь
онисжима́ются
Quá khứ
Giống đựcсжима́лся
Giống cáiсжима́лась
Giống trungсжима́лось
Số nhiềuсжима́лись
Mệnh lệnh
Số ítсжима́йся
Số nhiềuсжима́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсжима́ющийсясжима́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсжима́ясьсжимавшись

Ví dụ

  • сердце сжиматьсяается от жалости
    [trái] tim thắt lại vì thương xót