сжима́емость сжимаемость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính nén được, khả năng nén
  2. tính dễ ngưng tụ, khả năng ngưng tụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсжима́емостьсжима́емости
Sinh cáchсжима́емостисжима́емостей
Tặng cáchсжима́емостисжима́емостям
Đối cáchсжима́емостьсжима́емости
Công cụ cáchсжима́емостьюсжима́емостями
Giới cáchсжима́емостисжима́емостях