сжижа́ющий сжижающий

tính từ

Nghĩa

  1. hóa lỏng, làm ngưng tụ thành chất lỏng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсжижа́ющийсжижа́ющеесжижа́ющаясжижа́ющие
Sinh cáchсжижа́ющегосжижа́ющегосжижа́ющейсжижа́ющих
Tặng cáchсжижа́ющемусжижа́ющемусжижа́ющейсжижа́ющим
Đối cáchсжижа́ющего, сжижа́ющийсжижа́ющеесжижа́ющуюсжижа́ющих, сжижа́ющие
Công cụ cáchсжижа́ющимсжижа́ющимсжижа́ющей, сжижа́ющеюсжижа́ющими
Giới cáchсжижа́ющемсжижа́ющемсжижа́ющейсжижа́ющих

сжижа́ть сжижать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hóa lỏng, làm lỏng ra

Chia động từ

Hiện tại
ясжижа́ю
тысжижа́ешь
он / она / оносжижа́ет
мысжижа́ем
высжижа́ете
онисжижа́ют
Quá khứ
Giống đựcсжижа́л
Giống cáiсжижа́ла
Giống trungсжижа́ло
Số nhiềuсжижа́ли
Mệnh lệnh
Số ítсжижа́й
Số nhiềuсжижа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсжижа́ющийсжижа́вший
Bị độngсжижа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсжижа́ясжижав, сжижавши