сжига́ние сжигание

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đốt cháy, tiêu hủy, thiêu cháy, đốt, thiêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсжига́ниесжига́ния
Sinh cáchсжига́ниясжига́ний
Tặng cáchсжига́ниюсжига́ниям
Đối cáchсжига́ниесжига́ния
Công cụ cáchсжига́ниемсжига́ниями
Giới cáchсжига́ниисжига́ниях