сжева́ть сжевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhai nhào, nhai nát, nhai sạch

Chia động từ

Tương lai
ясжую́
тысжуёшь
он / она / оносжуёт
мысжуём
высжуёте
онисжую́т
Quá khứ
Giống đựcсжева́л
Giống cáiсжева́ла
Giống trungсжева́ло
Số nhiềuсжева́ли
Mệnh lệnh
Số ítсжу́й
Số nhiềuсжу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сжева́вший
Bị động—сжёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сжева́в, сжевавши