сжева́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhai nhào, nhai nát, nhai sạch
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сжую́ |
| ты | сжуёшь |
| он / она / оно | сжуёт |
| мы | сжуём |
| вы | сжуёте |
| они | сжую́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сжева́л |
| Giống cái | сжева́ла |
| Giống trung | сжева́ло |
| Số nhiều | сжева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сжу́й |
| Số nhiều | сжу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сжева́вший |
| Bị động | — | сжёванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сжева́в, сжевавши |