сжева́вший сжевавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nhai kỹ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсжева́вшийсжева́вшеесжева́вшаясжева́вшие
Sinh cáchсжева́вшегосжева́вшегосжева́вшейсжева́вших
Tặng cáchсжева́вшемусжева́вшемусжева́вшейсжева́вшим
Đối cáchсжева́вшего, сжева́вшийсжева́вшеесжева́вшуюсжева́вших, сжева́вшие
Công cụ cáchсжева́вшимсжева́вшимсжева́вшей, сжева́вшеюсжева́вшими
Giới cáchсжева́вшемсжева́вшемсжева́вшейсжева́вших

сжева́ть сжевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhai nhào, nhai nát, nhai sạch

Chia động từ

Tương lai
ясжую́
тысжуёшь
он / она / оносжуёт
мысжуём
высжуёте
онисжую́т
Quá khứ
Giống đựcсжева́л
Giống cáiсжева́ла
Giống trungсжева́ло
Số nhiềuсжева́ли
Mệnh lệnh
Số ítсжу́й
Số nhiềuсжу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сжева́вший
Bị động—сжёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сжева́в, сжевавши