сжа́тость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự nén, tính cô đọng, sự ngắn gọn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сжа́тость | сжа́тости |
| Sinh cách | сжа́тости | сжа́тостей |
| Tặng cách | сжа́тости | сжа́тостям |
| Đối cách | сжа́тость | сжа́тости |
| Công cụ cách | сжа́тостью | сжа́тостями |
| Giới cách | сжа́тости | сжа́тостях |