се́яться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mưa phùn, mưa nhỏ, rơi lất phất, mưa li ti
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | се́юсь |
| ты | се́ешься |
| он / она / оно | се́ется |
| мы | се́емся |
| вы | се́етесь |
| они | се́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | се́ялся |
| Giống cái | се́ялась |
| Giống trung | се́ялось |
| Số nhiều | се́ялись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | се́йся |
| Số nhiều | се́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | се́ющийся | се́явшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | се́ясь | сеявшись |