се́ющийся сеющийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang rắc rải, đang mưa phùn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсе́ющийсясе́ющеесясе́ющаясясе́ющиеся
Sinh cáchсе́ющегосясе́ющегосясе́ющейсясе́ющихся
Tặng cáchсе́ющемусясе́ющемусясе́ющейсясе́ющимся
Đối cáchсе́ющегося, се́ющийсясе́ющеесясе́ющуюсясе́ющихся, се́ющиеся
Công cụ cáchсе́ющимсясе́ющимсясе́ющейся, се́ющеюсясе́ющимися
Giới cáchсе́ющемсясе́ющемсясе́ющейсясе́ющихся

се́яться сеяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mưa phùn, mưa nhỏ, rơi lất phất, mưa li ti

Chia động từ

Hiện tại
ясе́юсь
тысе́ешься
он / она / оносе́ется
мысе́емся
высе́етесь
онисе́ются
Quá khứ
Giống đựcсе́ялся
Giống cáiсе́ялась
Giống trungсе́ялось
Số nhiềuсе́ялись
Mệnh lệnh
Số ítсе́йся
Số nhiềuсе́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсе́ющийсясе́явшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсе́ясьсеявшись