се́ющийся
tính từ
Nghĩa
- đang rắc rải, đang mưa phùn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | се́ющийся | се́ющееся | се́ющаяся | се́ющиеся |
| Sinh cách | се́ющегося | се́ющегося | се́ющейся | се́ющихся |
| Tặng cách | се́ющемуся | се́ющемуся | се́ющейся | се́ющимся |
| Đối cách | се́ющегося, се́ющийся | се́ющееся | се́ющуюся | се́ющихся, се́ющиеся |
| Công cụ cách | се́ющимся | се́ющимся | се́ющейся, се́ющеюся | се́ющимися |
| Giới cách | се́ющемся | се́ющемся | се́ющейся | се́ющихся |